JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

종량세
[ jongnyangsse ]
thuế định (mức thuế) theo trọng lượng, độ dài, bao bì.

Chi tiết từ

종량세 / jongnyangsse /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Thuế định (mức thuế) theo trọng lượng, độ dài, bao bì.

Từ liên quan:

종가세 목적세 배출부과금 품질조건 수량조건 귀착 요율 익금 세율 내국세 거래세 교통세 할당관세 내국민대우 물품세 훈제품 찐쌀 과세물건 납부세액 지시식

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

종량세ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới