한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
종량세
[ jongnyangsse ]
thuế định (mức thuế) theo trọng lượng, độ dài, bao bì.
Chi tiết từ
종량세 / jongnyangsse /
Thuế định (mức thuế) theo trọng lượng, độ dài, bao bì.
Từ liên quan:
종가세 목적세 배출부과금 품질조건 수량조건 귀착 요율 익금 세율 내국세 거래세 교통세 할당관세 내국민대우 물품세 훈제품 찐쌀 과세물건 납부세액 지시식
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Thuế theo lượng
16:23 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Thuế tiêu thụ
16:23 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Tính theo mức sử dụng
16:23 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 量 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý