JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

종로에서 뺨 맞고 한강에서[한강에 가서] 눈 흘긴다
[ jongroeseo ppyam matgo hangangeseo[hangange gaseo] nun heulginda ]
(bị tát ở Jongno rồi đi ra sông Hàn khóc)

Các từ gợi ý

에서
【eseo】
ở, tại
퇴고
【toego || twego】
việc đọc sửa bài
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
기재
【gijae】
(기구와 재료) dụng cụ, binh khí
지골
【jigol】
[해부학] xương ngón tay, xương ngón chân.
산일
【sanil】
thưa thớt dần rồi biến mất.
절단
【jeolttan】
(신체의 일부) cắt, bị cắt, bị cụt (một phần của thân).
근저
【geunjeo】
nền móng, căn cứ, cơ sở, nền tảng, nguồn gốc, bản chất.
원액
【wonaek】
tiền gốc.
분
【bun】
(분격) sự phấn kích, sự hưng phấn
Xem thêm

Chi tiết từ

종로에서 뺨 맞고 한강에서[한강에 가서] 눈 흘긴다 / jongroeseo ppyam matgo hangangeseo[hangange gaseo] nun heulginda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(bị tát ở Jongno rồi đi ra sông Hàn khóc)
욕을 당한 자리에서는 아무 말도 못 하고 뒤에 가서 불평한다.
Không nói được lời nào ở nơi bị mắng chửi mà đi ra phía sau bất bình.
icon Jaemy dictionary
(bị tát ở Jongno rồi đi ra sông Hàn khóc), giận cá chém thớt
자신의 노여움을 관계가 없는 다른 곳에서 푼다.
Chuyển cơn tức giận sang chỗ khác không rõ ràng.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới