한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
종료하다
[ jongnyohada ]
kết thúc, xong, chấm dứt
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
종료
【jongnyo】
sự chấm dứt, sự kết thúc, việc hoàn thành, việc kết thúc, việc chấm dứt
종료되다
【jongnyodoeda || jongnyodweda】
được hoàn thành, được kết thúc, được chấm dứt
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
Xem thêm
Chi tiết từ
종료하다 / jongnyohada /
động từ
Kết thúc, xong, chấm dứt
어떤 행동이나 일이 끝나다. 또는 행동이나 일을 끝마치다.
Việc hay hành động nào đó kết thúc. Hoặc kết thúc việc hay hành động.
Từ trái nghĩa:
개시하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
kết thúc
17:19 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
chấm dứt
17:19 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
sử dụng trong nhiều lĩnh vực
17:19 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý