한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
종마
[ jongma ]
ngựa giống.
Chi tiết từ
종마 / jongma /
Ngựa giống.
Từ liên quan:
목양견 불도그 캘리코 수놈 고깃배 염라 괴조 물소 군견 갑판장 탕기 살무사 농게 여급
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Ngựa giống
16:56 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
Ngựa dùng để nhân giống
16:56 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
Thường dùng trong nông nghiệp
16:56 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý