한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
종무
[ jongmu ]
Kết thúc công việc.
종무
[ jongmu ]
Công việc liên quan đến tôn giáo.
Các từ gợi ý
종무식
【jongmusik】
lễ liên hoan cuối năm
Chi tiết từ
종무 / jongmu /
danh từ
Kết thúc công việc.
Từ liên quan:
별제 학무 교무 임면 율학 치법 봉정 교학 전결 회무 상벌 봉공 종헌 제실 측후 청허 대축 형옥 성총 변리
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý