한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
종살이하다
[ jongsarihada ]
sống cuộc sống tôi đòi, sống cuộc đời tôi tớ
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
종살이
【jongsari】
cuộc sống tôi đòi, cuộc đời tôi tớ
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
Xem thêm
Chi tiết từ
종살이하다 / jongsarihada /
động từ
Sống cuộc sống tôi đòi, sống cuộc đời tôi tớ
(옛날에) 남의 종이 되어 일하다.
(ngày xưa) Trở thành đầy tớ và làm việc cho người khác.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Sống như nô lệ
17:58 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
Chịu sự kiểm soát
17:58 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực
17:58 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý