한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
종속시키다
[ jongsokssikida ]
làm cho phụ thuộc, làm cho lệ thuộc
Các từ gợi ý
종속적
【jongsokjjeok】
mang tính phụ thuộc, mang tính lệ thuộc
시키다
【sikida】
bắt, sai khiến, sai bảo
식히다
【sikida】
làm nguội
종속
【jongsok】
sự phụ thuộc, sự lệ thuộc
종속되다
【jongsokttoeda || jongsokttweda】
trở nên phụ thuộc, bị lệ thuộc
종속하다
【jongsokada】
phụ thuộc, lệ thuộc
출동시키다
【chulttongsikida】
cho xuất phát, cho lên đường (làm nhiệm vụ)
이동시키다
【idongsikida】
làm cho di chuyển, làm cho di dời
증가시키다
【jeunggasikida】
làm gia tăng, làm sinh sôi nảy nở, làm cho phát triển
구경시키다
【gugyeongsikida】
cho xem, cho ngắm
수축시키다
【suchukssikida】
thu nhỏ
대치시키다
【daechisikida】
thay thế, cho thay thế
목욕시키다
【mogyokssikida】
tắm cho, bắt tắm
감소시키다
【gamsosikida】
làm giảm
혼란시키다
【holransikida】
làm hỗn loạn, làm loạn, làm xáo trộn
Xem thêm
Chi tiết từ
종속시키다 / jongsokssikida /
động từ
Làm cho phụ thuộc, làm cho lệ thuộc
자기 스스로 하는 것이 없이 주가 되는 것에 딸려 붙게 하다.
Gắn kèm vào cái chính mà không có cái tự mình làm.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
phụ thuộc
14:22 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
khiến ai đó lệ thuộc
14:22 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
dùng trong bối cảnh chính trị
14:22 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý