한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
종실
[ jongsil ]
tông thất, thân tộc họ hàng của vua.
Chi tiết từ
종실 / jongsil /
Tông thất, thân tộc họ hàng của vua.
Từ liên quan:
동씨 질부 후비 승경 문벌 왕족 훈신 서녀 빈례 원손 종친 조졸 문강 왕공 왕화 승통 황족 안비 유습 왕감
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Họ hàng
15:13 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
Người thân
15:13 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
Dùng trong ngữ cảnh gia đình
15:13 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý