한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
종업
[ jongeop ]
sự kết thúc công việc
종업
[ jongeop ]
hành nghề, làm công việc.
Các từ gợi ý
종업원
【jongeobwon】
nhân viên, công nhân viên
Chi tiết từ
종업 / jongeop /
Sự kết thúc công việc
(학교의) kết thúc năm học, khóa học (trong nhà trường).
종업하다 kết thúc công việc, kết thúc việc học hành trong năm, khóa.
Ví dụ:
종업시간
thời gian kết thúc công việc, kết thúc niên học, khóa học
종업식
lễ kết thúc năm học, khóa học.
Từ liên quan:
원수 성연 대현 총수입
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 業 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý