JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

종업
[ jongeop ]
sự kết thúc công việc
종업
[ jongeop ]
hành nghề, làm công việc.

Các từ gợi ý

종업원
【jongeobwon】
nhân viên, công nhân viên

Chi tiết từ

종업 / jongeop /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự kết thúc công việc
icon Jaemy dictionary
(학교의) kết thúc năm học, khóa học (trong nhà trường).
icon Jaemy dictionary
종업하다 kết thúc công việc, kết thúc việc học hành trong năm, khóa.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

종업시간

thời gian kết thúc công việc, kết thúc niên học, khóa học

icon Jaemy dictionary

종업식

lễ kết thúc năm học, khóa học.

Từ liên quan:

원수 성연 대현 총수입

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

종업ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới