한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
종업원
[ jongeobwon ]
nhân viên, công nhân viên
Chi tiết từ
종업원 / jongeobwon /
danh từ
Nhân viên, công nhân viên
직장 등에서 어떤 업무에 종사하는 사람.
Người chuyên tâm và dồn sức lực vào nghiệp vụ nào đó ở nơi làm việc...
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nhân viên
17:45 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
người làm trong một cửa hàng
17:45 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
thường dùng trong kinh doanh
17:45 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 業 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý