한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
종이
[ jongi ]
giấy
Các từ gợi ý
색종이
【saekjjongi】
giấy màu.
종이컵
【jongikeop】
ly giấy, cốc giấy
색종이
【saekjjongi】
giấy màu
종이배
【jongibae】
thuyền giấy
모눈종이
【monunjongi】
giấy ô ly, giấy vẽ đồ thị, giấy kẻ ô
금종이
【geumjongi】
Tờ giấy vàng.
은종이
【eunjongi】
lá bạc, thiếc bạc, thoi bạc lá
까마종이
【kkamajongi】
[식물학] cây lu lu đực.
기름종이
【gireumjongi】
giấy thấm dầu
종이접기
【jongijeopkki】
sự gấp giấy, trò chơi gấp giấy
거름종이
【georeumjongi】
giấy lọc
얇은 종이
【yareun jongi】
giấy mỏng
종잇장
【jongijjang || jongitjjang】
trang giấy
종이 한 장(의) 차이
【jongi han jang(ui) chai】
(sự khác biệt của một tờ giấy)
Chi tiết từ
종이 / jongi /
danh từ
Giấy
나무를 원료로 하여 얇게 만든, 글씨를 쓰고 그림을 그리고 인쇄를 하는 등 여러 가지 일에 쓰는 물건.
Cái được làm mỏng từ nguyên liệu gỗ, dùng vào nhiều việc như viết chữ, vẽ tranh và in ấn...
Giấy.
Ví dụ:
종이로 만든
làm bằng giấy.
종이 한 장
một tờ giấy
Từ liên quan:
종의 쪼가리 연필 봉투 마분지 헝겊 걸상
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
giấy
18:47 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
vật liệu viết hoặc in
18:47 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
sử dụng trong văn phòng phẩm
18:47 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý