JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

종이
[ jongi ]
giấy

Các từ gợi ý

색종이
【saekjjongi】
giấy màu.
종이컵
【jongikeop】
ly giấy, cốc giấy
색종이
【saekjjongi】
giấy màu
종이배
【jongibae】
thuyền giấy
모눈종이
【monunjongi】
giấy ô ly, giấy vẽ đồ thị, giấy kẻ ô
금종이
【geumjongi】
Tờ giấy vàng.
은종이
【eunjongi】
lá bạc, thiếc bạc, thoi bạc lá
까마종이
【kkamajongi】
[식물학] cây lu lu đực.
기름종이
【gireumjongi】
giấy thấm dầu
종이접기
【jongijeopkki】
sự gấp giấy, trò chơi gấp giấy
거름종이
【georeumjongi】
giấy lọc
얇은 종이
【yareun jongi】
giấy mỏng
종잇장
【jongijjang || jongitjjang】
trang giấy
종이 한 장(의) 차이
【jongi han jang(ui) chai】
(sự khác biệt của một tờ giấy)

Chi tiết từ

종이 / jongi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Giấy
나무를 원료로 하여 얇게 만든, 글씨를 쓰고 그림을 그리고 인쇄를 하는 등 여러 가지 일에 쓰는 물건.
Cái được làm mỏng từ nguyên liệu gỗ, dùng vào nhiều việc như viết chữ, vẽ tranh và in ấn...
icon Jaemy dictionary
Giấy.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

종이로 만든

làm bằng giấy.

icon Jaemy dictionary

종이 한 장

một tờ giấy

Từ liên quan:

종의 쪼가리 연필 봉투 마분지 헝겊 걸상

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

종이ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới