한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
종전되다
[ jongjeondoeda || jongjeondweda ]
chiến tranh được chấm dứt
Các từ gợi ý
되다
【doeda || dweda】
sượn, sống
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
종전
【jongjeon】
trước kia, xưa cũ
종전
【jongjeon】
sự kết thúc chiến tranh, việc chiến tranh kết thúc
종전하다
【jongjeonhada】
kết thúc chiến tranh, chiến tranh chấm dứt
되풀이되다
【doepuridoeda || dwepuridweda】
được lặp lại
되앉다
【doeanda】
Ngồi lại, ngồi xuống trở lại.
되가지다
【doegajida || dwegajida】
lấy lại được, giành lại được
되밀다
【doemilda】
Đẩy lại, đẩy ngược lại.
되치이다
【doechiida】
gậy ông đập lưng ông.
되쓰다
【doesseuda】
Viết lại.
다되다
【dadoeda】
Hết, không còn.
혹사되다
【hokssadoeda || hokssadweda】
bị lạm dụng tàn tệ, bị bắt lao động khổ sai, bị bắt nô dịch
배부되다
【baebudoeda || baebudweda】
được phân phối, được phân phát
약속되다
【yakssokttoeda || yakssokttweda】
được hứa hẹn, được hẹn
Xem thêm
Chi tiết từ
종전되다 / jongjeondoeda || jongjeondweda /
động từ
Chiến tranh được chấm dứt
전쟁이 끝나다.
Chiến tranh kết thúc.
Từ liên quan:
발발하다 끝나다 보충중대 폐지되다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Kết thúc chiến tranh
16:50 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
Đạt được hòa bình
16:50 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
Thường dùng trong lịch sử
16:50 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 戰 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý