한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
좌대
[ jwadae ]
Cái giá đỡ.
Chi tiết từ
좌대 / jwadae /
danh từ
Cái giá đỡ.
Từ liên quan:
의자 및 바늘 방석 볼락 우럭 농어 석단 중층 석등 문비 포루 철채 표찰 윗면
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bệ ngồi
15:50 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
nền tảng để ngồi
15:50 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
thường dùng trong các hoạt động ngoài trời
15:50 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý