한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
죄송
[ joesong ]
cảm thấy có lỗi, áy náy, hối lỗi.
Các từ gợi ý
죄송스럽다
【joesongseureoptta || jwesongseureoptta】
cảm thấy có lỗi, cảm thấy áy náy
죄송하다
【joesonghada || jwesonghada】
xin lỗi, cảm thấy có lỗi
Chi tiết từ
죄송 / joesong /
Cảm thấy có lỗi, áy náy, hối lỗi.
Ví dụ:
죄송합니다
xin lỗi!
Từ liên quan:
꾸벅 심려 난감 흑흑 미안 창피 민망 에구 처참 아휴 송구하다 헤헤 울컥
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
xin lỗi
16:46 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
thể hiện sự hối lỗi
16:46 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
dùng trong giao tiếp lịch sự
16:46 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý