JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

죄스럽다
[ joeseureoptta || jweseureoptta ]
tội lỗi

Các từ gợi ý

맛깔스럽다
【matkkalseureoptta】
ngon
깜찍스럽다
【kkamjjiksseureoptta】
đáng yêu, nhỏ nhắn xinh xinh
죄
【joe || jwe】
tội, tội lỗi
죄이다
【joeida】
bị thắt lại, bị siết lại
사기죄
【sagijjoe || sagijjwe】
tội lừa đảo
친고죄
【chingojjoe || chingojjwe】
tội đích thân tố cáo
위증죄
【wijeungjjoe || wijeungjjwe】
tội làm chứng sai, tội chứng minh giả
간음죄
【ganeumjjoe || ganeumjjwe】
tội ngoại tình
위조죄
【wijojjoe || wijojjwe】
tội làm giả, tội làm rởm, tội làm nhái
간첩죄
【gancheopjjoe || gancheopjjwe】
tội làm gián điệp
반역죄
【banyeokjjoe || banyeokjjwe】
tội phản bội, tội phản nghịch
죄밑
【joemit】
Cảm giác tội lỗi.
폭행죄
【pokaengjjoe || pokaengjjwe】
tội bạo hành
은닉죄
【eunnikjjoe || eunnikjjwe】
tội bao che, tội dung túng tội phạm, tội che giấu tội phạm
모욕죄
【moyokjjoe || moyokjjwe】
tội lăng mạ, tội sỉ nhục
Xem thêm

Chi tiết từ

죄스럽다 / joeseureoptta || jweseureoptta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Tội lỗi
죄를 지은 것 같이 마음이 편하지 않다.
Lòng không thoải mái, cứ như đã gây ra tội lỗi.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

죄스럽다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới