한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
죄스럽다
[ joeseureoptta || jweseureoptta ]
tội lỗi
Các từ gợi ý
맛깔스럽다
【matkkalseureoptta】
ngon
깜찍스럽다
【kkamjjiksseureoptta】
đáng yêu, nhỏ nhắn xinh xinh
죄
【joe || jwe】
tội, tội lỗi
죄이다
【joeida】
bị thắt lại, bị siết lại
사기죄
【sagijjoe || sagijjwe】
tội lừa đảo
친고죄
【chingojjoe || chingojjwe】
tội đích thân tố cáo
위증죄
【wijeungjjoe || wijeungjjwe】
tội làm chứng sai, tội chứng minh giả
간음죄
【ganeumjjoe || ganeumjjwe】
tội ngoại tình
위조죄
【wijojjoe || wijojjwe】
tội làm giả, tội làm rởm, tội làm nhái
간첩죄
【gancheopjjoe || gancheopjjwe】
tội làm gián điệp
반역죄
【banyeokjjoe || banyeokjjwe】
tội phản bội, tội phản nghịch
죄밑
【joemit】
Cảm giác tội lỗi.
폭행죄
【pokaengjjoe || pokaengjjwe】
tội bạo hành
은닉죄
【eunnikjjoe || eunnikjjwe】
tội bao che, tội dung túng tội phạm, tội che giấu tội phạm
모욕죄
【moyokjjoe || moyokjjwe】
tội lăng mạ, tội sỉ nhục
Xem thêm
Chi tiết từ
죄스럽다 / joeseureoptta || jweseureoptta /
tính từ
Tội lỗi
죄를 지은 것 같이 마음이 편하지 않다.
Lòng không thoải mái, cứ như đã gây ra tội lỗi.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cảm thấy có lỗi
16:00 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
xấu hổ
16:00 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
dùng khi xin lỗi
16:00 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý