JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

주가 지수
[ juga jisu ]
chỉ số giá cổ phiếu

Các từ gợi ý

되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
획
【hoek || hwek】
phắt
헛되이
【heotttoei || heotttwei】
một cách vô tích sự, một cách vô ích
주가
【jukka】
giá cổ phiếu
지수
【jisu】
số mũ
불쾌지수
【bulkwaejisu】
chỉ số hài lòng về độ ẩm và nhiệt độ, chỉ số khó chịu
명경지수
【myeonggyeongjisu】
mặt nước lặng và trong
불공대천지수
【bulgongdaecheonjisu】
kẻ thù không đội trời chung.
물가 지수
【mulga jisu】
chỉ số vật giá
감성 지수
【gamseong jisu】
chỉ số cảm xúc
지능 지수
【jineung jisu】
chỉ số thông minh
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
Xem thêm

Chi tiết từ

주가 지수 / juga jisu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Chỉ số giá cổ phiếu
주식의 가격이 변하는 정도를 나타내는 지수.
Chỉ số thể hiện mức độ mà giá của cổ phiếu thay đổi.

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

주가 지수ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới