한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
주가 지수
[ juga jisu ]
chỉ số giá cổ phiếu
Các từ gợi ý
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
획
【hoek || hwek】
phắt
헛되이
【heotttoei || heotttwei】
một cách vô tích sự, một cách vô ích
주가
【jukka】
giá cổ phiếu
지수
【jisu】
số mũ
불쾌지수
【bulkwaejisu】
chỉ số hài lòng về độ ẩm và nhiệt độ, chỉ số khó chịu
명경지수
【myeonggyeongjisu】
mặt nước lặng và trong
불공대천지수
【bulgongdaecheonjisu】
kẻ thù không đội trời chung.
물가 지수
【mulga jisu】
chỉ số vật giá
감성 지수
【gamseong jisu】
chỉ số cảm xúc
지능 지수
【jineung jisu】
chỉ số thông minh
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
Xem thêm
Chi tiết từ
주가 지수 / juga jisu /
Chỉ số giá cổ phiếu
주식의 가격이 변하는 정도를 나타내는 지수.
Chỉ số thể hiện mức độ mà giá của cổ phiếu thay đổi.
Từ điển mở
Ân Phương
Thành viên
Thường dùng trong tài chính
17:36 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Chỉ số chứng khoán
17:36 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
Đo lường giá trị thị trường
17:36 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý