한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
주격 조사
[ jugyeok josa ]
trợ từ chủ cách
Các từ gợi ý
주격
【jukkyeok】
Chủ cách
조사
【josa】
trợ từ
조사
【josa】
sự điều tra
조사
【josa】
điếu văn
조사
【josa】
điếu từ, lời nói, câu chữ biểu thị chia buồn (khi viếng tang).
경조사
【gyeongjosa】
việc hiếu hỷ
조사단
【josadan】
tổ điều tra, nhóm điều tra, đội điều tra
어조사
【eojosa】
[문법] trợ từ trong tiếng Hán (như 於-ư, 乎-hồ, 也-dã, 焉-yên).
재조사
【jaejosa】
sự tái điều tra, sự điều tra lại
보조사
【bojosa】
trợ từ bổ trợ
조사원
【josawon】
nhân viên điều tra
실정조사
【siljeongjosa】
Điều tra tình hình thực tế.
뒷조사
【dwijjosa || dwitjjosa】
việc điều tra ngầm, sự bí mật theo dõi
뒷조사
【dwitjosa】
bí mật điều tra.
현지조사
【hyeonjijosa】
Điều tra hiện trường.
Xem thêm
Chi tiết từ
주격 조사 / jugyeok josa /
Trợ từ chủ cách
문장에서 서술어에 대한 주어의 자격을 표시하는 조사.
Trợ từ biểu thị tư cách của chủ ngữ đối với vị ngữ trong câu.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
trợ từ chủ ngữ
16:20 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
dùng trong câu khẳng định
16:20 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
quan trọng trong ngữ pháp Hàn
16:20 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 主 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý