JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

주격 조사
[ jugyeok josa ]
trợ từ chủ cách

Các từ gợi ý

주격
【jukkyeok】
Chủ cách
조사
【josa】
trợ từ
조사
【josa】
sự điều tra
조사
【josa】
điếu văn
조사
【josa】
điếu từ, lời nói, câu chữ biểu thị chia buồn (khi viếng tang).
경조사
【gyeongjosa】
việc hiếu hỷ
조사단
【josadan】
tổ điều tra, nhóm điều tra, đội điều tra
어조사
【eojosa】
[문법] trợ từ trong tiếng Hán (như 於-ư, 乎-hồ, 也-dã, 焉-yên).
재조사
【jaejosa】
sự tái điều tra, sự điều tra lại
보조사
【bojosa】
trợ từ bổ trợ
조사원
【josawon】
nhân viên điều tra
실정조사
【siljeongjosa】
Điều tra tình hình thực tế.
뒷조사
【dwijjosa || dwitjjosa】
việc điều tra ngầm, sự bí mật theo dõi
뒷조사
【dwitjosa】
bí mật điều tra.
현지조사
【hyeonjijosa】
Điều tra hiện trường.
Xem thêm

Chi tiết từ

주격 조사 / jugyeok josa /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Trợ từ chủ cách
문장에서 서술어에 대한 주어의 자격을 표시하는 조사.
Trợ từ biểu thị tư cách của chủ ngữ đối với vị ngữ trong câu.

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

주격 조사ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới