JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

주권 국가
[ jugwon gukga ]
quốc gia có chủ quyền

Các từ gợi ý

국가적
【gukkkajeok】
mang tính quốc gia
주권
【jukkwon】
chủ quyền
주권
【jukkwon】
cổ phiếu, chứng khoán.
주권자
【jukkwonja】
người có chủ quyền
가주권
【gajukkwon】
cổ phiếu tạm thời, chứng khoán tạm thời.
국가
【gukkka】
quốc ca
국가
【gukkka】
quốc gia
반주권국
【banjukkwonguk】
Nước chỉ có nửa chủ quyền.
국가주의
【gukkkajuui || gukkkajui】
chủ nghĩa quốc gia
국가관
【gukkkagwan】
quan niệm quốc gia
국가사업
【gukkkasaeop】
dự án quốc gia
문명국가
【munmyeonggukkka】
quốc gia văn minh
국가시험
【gukkkasiheom】
kỳ thi quốc gia
초국가
【chogukga】
Siêu quốc gia.
아태국가
【ataegukga】
Các nước khu vực Châu Á Thái Bình Dương.
Xem thêm

Chi tiết từ

주권 국가 / jugwon gukga /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Quốc gia có chủ quyền
다른 나라의 간섭 없이 독립적으로 국가의 의사나 정책을 결정할 수 있는 나라.
Quốc gia có thể quyết định chính sách hay ý kiến của nhà nước một cách độc lập, không bị can thiệp bởi quốc gia khác.
icon Jaemy dictionary
Quốc gia chủ quyền
어떤 사건에 대하여 통치권, 특히 재판권을 갖는 나라.
Quốc gia có quyền thống trị, đặc biệt là quyền tài phán về sự kiện nào đó.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

주권 국가ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới