한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
주권 국가
[ jugwon gukga ]
quốc gia có chủ quyền
Các từ gợi ý
국가적
【gukkkajeok】
mang tính quốc gia
주권
【jukkwon】
chủ quyền
주권
【jukkwon】
cổ phiếu, chứng khoán.
주권자
【jukkwonja】
người có chủ quyền
가주권
【gajukkwon】
cổ phiếu tạm thời, chứng khoán tạm thời.
국가
【gukkka】
quốc ca
국가
【gukkka】
quốc gia
반주권국
【banjukkwonguk】
Nước chỉ có nửa chủ quyền.
국가주의
【gukkkajuui || gukkkajui】
chủ nghĩa quốc gia
국가관
【gukkkagwan】
quan niệm quốc gia
국가사업
【gukkkasaeop】
dự án quốc gia
문명국가
【munmyeonggukkka】
quốc gia văn minh
국가시험
【gukkkasiheom】
kỳ thi quốc gia
초국가
【chogukga】
Siêu quốc gia.
아태국가
【ataegukga】
Các nước khu vực Châu Á Thái Bình Dương.
Xem thêm
Chi tiết từ
주권 국가 / jugwon gukga /
Quốc gia có chủ quyền
다른 나라의 간섭 없이 독립적으로 국가의 의사나 정책을 결정할 수 있는 나라.
Quốc gia có thể quyết định chính sách hay ý kiến của nhà nước một cách độc lập, không bị can thiệp bởi quốc gia khác.
Quốc gia chủ quyền
어떤 사건에 대하여 통치권, 특히 재판권을 갖는 나라.
Quốc gia có quyền thống trị, đặc biệt là quyền tài phán về sự kiện nào đó.
Từ điển mở
Gái Yến
Thành viên
quốc gia độc lập
17:35 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
dùng trong chính trị quốc tế
17:35 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
quốc gia có chủ quyền
17:35 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý