한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
주금류
[ jugeumnyu ]
[조류] loài chim thích nghi để chạy (cánh thoái hóa, không bay được, chỉ chạy như đà điểu, chim kivi).
Chi tiết từ
주금류 / jugeumnyu /
[조류] loài chim thích nghi để chạy (cánh thoái hóa, không bay được, chỉ chạy như đà điểu, chim kivi).
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
loại động vật dưới nước
19:30 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
các loài cá chủ yếu
19:30 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
thường trong ngữ cảnh ẩm thực
19:30 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý