JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

주다
[ juda ]
cho

Các từ gợi ý

쳐주다
【cheojuda】
điều chỉnh (giá cả)
내주다
【naejuda】
lấy ra cho
속주다
【sokjuda】
bày tỏ nỗi lòng, thổ lộ tâm tình, bộc bạch tâm sự, giãi bày tâm can.
탑새기주다
【tapssaegijuda】
Làm phiền, quấy rầy, làm hỏng.
빚주다
【bitjuda】
cho vay, cho mượn tiền.
밀어주다
【mireojuda】
hậu thuẫn
통겨주다
【tonggyeojuda】
ngầm báo cho biết, để lọt ra ngoài, để lộ ra ngoài.
늑줄주다
【neukjuljuda】
thả lỏng, làm bớt căng.
제독 주다
【jedok juda】
Bẻ nhuệ khí, làm cho mất tinh thần.
벌주다
【beoljuda】
phạt, trừng phạt
세주다
【sejuda】
cho thuê
겁주다
【geopjjuda】
hăm dọa, đe dọa
죽여주다
【jugyeojuda】
đày đọa, như giết chết
속(을) 주다[터놓다]
【sok(eul) juda[teonota]】
trút nỗi lòng, kể lể

Chi tiết từ

주다 / juda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ bổ trợ
icon Jaemy dictionary
Cho
앞의 말이 나타내는 행동이 다른 사람의 행동에 영향을 미침을 나타내는 말.
Từ thể hiện hành động mà từ ngữ phía trước thể hiện ảnh hưởng đến hành động của người khác.
động từ
icon Jaemy dictionary
Cho
물건 등을 남에게 건네어 가지거나 쓰게 하다.
Chuyển cho người khác những cái như đồ vật khiến họ mang đi hoặc sử dụng.
icon Jaemy dictionary
Cho, giao cho
남에게 어떤 자격이나 권리, 점수 등을 가지게 하다.
Khiến cho người khác có tư cách hay quyền lực, điểm số nào đó.
icon Jaemy dictionary
Tạo cho, gây ra, làm cho
좋지 않은 영향을 가하다.
Gây ảnh hưởng không tốt.
icon Jaemy dictionary
Nới lỏng
실이나 줄 등을 풀리는 쪽으로 더 풀다.
Tháo thêm về phía chỉ hoặc dây đang được tháo.
icon Jaemy dictionary
Đưa mắt
시선이나 몸짓 등을 어떤 곳으로 향하다.
Hướng cử chỉ cơ thể hoặc ánh mắt đến nơi nào đó.
icon Jaemy dictionary
Tiêm, châm, chích
주사나 침 등을 놓다.
Làm những việc như tiêm hay châm.
icon Jaemy dictionary
Gia tốc, gia thêm sức lực
속력이나 힘 등을 더하다.
Thêm tốc lực hoặc sức mạnh...
icon Jaemy dictionary
Trao (tình cảm, ân tình...)
남에게 정을 베풀거나 마음을 열다.
Dành tình cảm hoặc mở lòng với người khác.
icon Jaemy dictionary
Trao thân
여자가 남자에게 몸을 허락하다.
Nữ giới trao thân cho nam giới.
icon Jaemy dictionary
(일반적으로) cho
icon Jaemy dictionary
(수여) ban, tặng
icon Jaemy dictionary
(급여) cấp
icon Jaemy dictionary
(입히다) gây ra cho, bắt chịu, làm cho phải nhận.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

상을 주다

tặng thưởng, thưởng.

icon Jaemy dictionary

암시를 주다

gợi ý, gián tiếp chỉ cho biết (nguyên văn: ám thị cho biết)

icon Jaemy dictionary

타격을 주다

đánh, gây thiệt hại (đem lại thiệt hại)

icon Jaemy dictionary
(해주다) làm … cho (trợ động từ, bổ trợ động từ)

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

책을 사주다

mua sách cho.

Từ trái nghĩa:

받다

Từ liên quan:

얻다 재다 준 주지 주어 받다 주라 갖다

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

주다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới