한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
주다
[ juda ]
cho
Các từ gợi ý
쳐주다
【cheojuda】
điều chỉnh (giá cả)
내주다
【naejuda】
lấy ra cho
속주다
【sokjuda】
bày tỏ nỗi lòng, thổ lộ tâm tình, bộc bạch tâm sự, giãi bày tâm can.
탑새기주다
【tapssaegijuda】
Làm phiền, quấy rầy, làm hỏng.
빚주다
【bitjuda】
cho vay, cho mượn tiền.
밀어주다
【mireojuda】
hậu thuẫn
통겨주다
【tonggyeojuda】
ngầm báo cho biết, để lọt ra ngoài, để lộ ra ngoài.
늑줄주다
【neukjuljuda】
thả lỏng, làm bớt căng.
제독 주다
【jedok juda】
Bẻ nhuệ khí, làm cho mất tinh thần.
벌주다
【beoljuda】
phạt, trừng phạt
세주다
【sejuda】
cho thuê
겁주다
【geopjjuda】
hăm dọa, đe dọa
죽여주다
【jugyeojuda】
đày đọa, như giết chết
속(을) 주다[터놓다]
【sok(eul) juda[teonota]】
trút nỗi lòng, kể lể
Chi tiết từ
주다 / juda /
động từ bổ trợ
Cho
앞의 말이 나타내는 행동이 다른 사람의 행동에 영향을 미침을 나타내는 말.
Từ thể hiện hành động mà từ ngữ phía trước thể hiện ảnh hưởng đến hành động của người khác.
động từ








Cho
물건 등을 남에게 건네어 가지거나 쓰게 하다.
Chuyển cho người khác những cái như đồ vật khiến họ mang đi hoặc sử dụng.
Cho, giao cho
남에게 어떤 자격이나 권리, 점수 등을 가지게 하다.
Khiến cho người khác có tư cách hay quyền lực, điểm số nào đó.
Tạo cho, gây ra, làm cho
좋지 않은 영향을 가하다.
Gây ảnh hưởng không tốt.
Nới lỏng
실이나 줄 등을 풀리는 쪽으로 더 풀다.
Tháo thêm về phía chỉ hoặc dây đang được tháo.
Đưa mắt
시선이나 몸짓 등을 어떤 곳으로 향하다.
Hướng cử chỉ cơ thể hoặc ánh mắt đến nơi nào đó.
Tiêm, châm, chích
주사나 침 등을 놓다.
Làm những việc như tiêm hay châm.
Gia tốc, gia thêm sức lực
속력이나 힘 등을 더하다.
Thêm tốc lực hoặc sức mạnh...
Trao (tình cảm, ân tình...)
남에게 정을 베풀거나 마음을 열다.
Dành tình cảm hoặc mở lòng với người khác.
Trao thân
여자가 남자에게 몸을 허락하다.
Nữ giới trao thân cho nam giới.
(일반적으로) cho
(수여) ban, tặng
(급여) cấp
(입히다) gây ra cho, bắt chịu, làm cho phải nhận.
Ví dụ:
상을 주다
tặng thưởng, thưởng.
암시를 주다
gợi ý, gián tiếp chỉ cho biết (nguyên văn: ám thị cho biết)
타격을 주다
đánh, gây thiệt hại (đem lại thiệt hại)
(해주다) làm … cho (trợ động từ, bổ trợ động từ)
Ví dụ:
책을 사주다
mua sách cho.
Từ trái nghĩa:
받다
Từ liên quan:
얻다 재다 준 주지 주어 받다 주라 갖다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cho
19:02 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
Cung cấp, tặng
19:02 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
Thường dùng trong ngữ cảnh trao đổi
19:02 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý