한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
주단
[ judan ]
hàng tơ lụa nói chung.
Chi tiết từ
주단 / judan /
Hàng tơ lụa nói chung.
Từ liên quan:
포목 복거 숙녀복 축우 소옥 유개 금춘 명반석 동씨 묘우 체환 저포 철채 납석 석부 섬유판 제지업 옥배 강절 향차
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Vải dệt kim
16:53 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
Chất liệu cho trang phục truyền thống
16:53 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
Sử dụng trong may mặc
16:53 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý