한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
주둥이가 가볍다[싸다]
[ judungiga gabyeopda[ssada] ]
nhẹ miệng, lẻo mép
Các từ gợi ý
싸다
【ssada】
ỉa, đái
가볍다
【gabyeoptta】
nhẹ
주둥이
【judungi】
mồm
궁둥이가 가볍다
【gungdungiga gabyeopda】
nhanh nóng đít
엉덩이가 가볍다
【eongdeongiga gabyeopda】
chưa nóng đít
어깨가 가볍다
【eokkaega gabyeopda】
nhẹ gánh đôi vai
머리가 가볍다
【meoriga gabyeopda】
đầu óc nhẹ tênh, đầu óc thanh thản
주머니가 가볍다
【jumeoniga gabyeopda】
nhẹ túi
싸데려가다
【ssaderyeogada】
Chuẩn bị tất cả mọi thứ rồi đưa vợ về.
가랑이가 찢어지다[째지다]
【garangiga jjideojida[jjaejida]】
nghèo rớt mồng tơi, nghèo xác xơ
귀가 가렵다[간지럽다]
【gwiga garyeopda[ganjireopda]】
ngứa tai, nóng tai
허리가 휘다[휘어지다]
【heoriga hwida[hwieojida]】
vẹo xương sống, còng lưng
뼈가 녹다[녹아나다]
【ppyeoga nokda[noganada]】
sụn xương sống, cụp xương sống
오너라[오라] 가거라[가라] 하다
【oneora[ora] gageora[gara] hada】
bắt đi đi lại lại
번지수가 틀리다[다르다]
【beonjisuga teulrida[dareuda]】
nhầm địa chỉ
Xem thêm
Chi tiết từ
주둥이가 가볍다[싸다] / judungiga gabyeopda[ssada] /
Nhẹ miệng, lẻo mép
(속된 말로) 비밀을 남에게 잘 옮기다.
(cách nói thông tục) Hay truyền bí mật cho người khác.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nói nhiều, nói bừa
19:34 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
Dễ bị lộ thông tin
19:34 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
Thường dùng để chỉ người
19:34 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý