한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
주마
[ juma ]
Cưỡi ngựa, phi ngựa.
Các từ gợi ý
주마등
【jumadeung】
đèn kéo quân
Chi tiết từ
주마 / juma /
danh từ
Cưỡi ngựa, phi ngựa.
Từ liên quan:
주라 망설 보마
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ngựa chạy
18:16 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
hình ảnh vận động
18:16 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
thường gặp trong ngữ cảnh động vật
18:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý