한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
주말
[ jumal ]
cuối tuần
Các từ gợi ý
주말여행
【jumalryeohaeng】
du lịch cuối tuần
주말에
【jumare】
vào cuối tuần
Chi tiết từ
주말 / jumal /
danh từ
Cuối tuần
한 주일의 끝.
Kết thúc của một tuần.
Từ trái nghĩa:
주초
Từ liên quan:
평일 주중 휴일 연휴 불금 주말에 토요일 특근 일요일 저녁 주중의 토 휴가 평일에 점심 격주 매주 방학
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cuối tuần.
15:36 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
Thời gian nghỉ ngơi.
15:36 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
Thường dùng trong kế hoạch cá nhân.
15:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý