JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

주말
[ jumal ]
cuối tuần

Các từ gợi ý

주말여행
【jumalryeohaeng】
du lịch cuối tuần
주말에
【jumare】
vào cuối tuần

Chi tiết từ

주말 / jumal /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Cuối tuần
한 주일의 끝.
Kết thúc của một tuần.

Từ trái nghĩa:

주초

Từ liên quan:

평일 주중 휴일 연휴 불금 주말에 토요일 특근 일요일 저녁 주중의 토 휴가 평일에 점심 격주 매주 방학

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

주말ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới