JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

주문
[ jumun ]
[문법] bộ phận, thành phần chính trong câu
주문
[ jumun ]
câu thần chú
주문
[ jumun ]
sự đặt hàng

Các từ gợi ý

주문자
【jumunja】
Người đặt hàng, đơn vị đặt hàng.
주문서
【jumunseo】
đơn đặt hàng
재주문
【jaejumun】
sự đặt, gọi lại (hàng hóa, món ăn).
주문제
【jumunje】
chế độ sản xuất theo đơn hàng, phương thức sản xuất theo đơn hàng
주문하다
【jumunhada】
đặt hàng
주문하다
【jumunhada】
đặt hàng
주문 생산
【jumun saengsan】
sản xuất theo đơn hàng

Chi tiết từ

주문 / jumun /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[문법] bộ phận, thành phần chính trong câu
icon Jaemy dictionary
Phần kết luận phán quyết cuối cùng của tòa án.

Từ liên quan:

요리 배송 구매 지정가 결제 납기 발송 재주문

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

주문ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới