한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
주문
[ jumun ]
[문법] bộ phận, thành phần chính trong câu
주문
[ jumun ]
câu thần chú
주문
[ jumun ]
sự đặt hàng
Các từ gợi ý
주문자
【jumunja】
Người đặt hàng, đơn vị đặt hàng.
주문서
【jumunseo】
đơn đặt hàng
재주문
【jaejumun】
sự đặt, gọi lại (hàng hóa, món ăn).
주문제
【jumunje】
chế độ sản xuất theo đơn hàng, phương thức sản xuất theo đơn hàng
주문하다
【jumunhada】
đặt hàng
주문하다
【jumunhada】
đặt hàng
주문 생산
【jumun saengsan】
sản xuất theo đơn hàng
Chi tiết từ
주문 / jumun /
[문법] bộ phận, thành phần chính trong câu
Phần kết luận phán quyết cuối cùng của tòa án.
Từ liên quan:
요리 배송 구매 지정가 결제 납기 발송 재주문
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đặt hàng
16:25 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
yêu cầu, lệnh
16:25 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
sử dụng trong mua sắm
16:25 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 主 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý