JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

주스
[ juseu ]
nước trái cây, nước ép hoa quả

Các từ gợi ý

레몬주스
【remonjusseu】
nước chanh
오렌지 주스
【orenji juseu】
nước cam
사탕수수주스
【satangsusujuseu】
mía đá
뱅과일주스
【baenggwailjuseu】
sinh tố
사탕수수 주스
【satangsusu juseu】
mía đá
생과일 주스
【saenggwail juseu】
sinh tố

Chi tiết từ

주스 / juseu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Nước trái cây, nước ép hoa quả
과일이나 채소에서 짜낸 즙. 또는 그것으로 만든 음료.
Nước ép từ trái cây hay rau củ. Hoặc thức uống được làm bằng những thứ đó.
icon Jaemy dictionary
Nước hoa quả.

Từ liên quan:

스무디 자몽 과일 과즙 음료 홍초 셔벗 냉커피 녹차 케첩 망고 식혜 커피 생강차 물엿 분말 농축액 석류 콩류 퓌레

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

주스ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới