한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
주스
[ juseu ]
nước trái cây, nước ép hoa quả
Các từ gợi ý
레몬주스
【remonjusseu】
nước chanh
오렌지 주스
【orenji juseu】
nước cam
사탕수수주스
【satangsusujuseu】
mía đá
뱅과일주스
【baenggwailjuseu】
sinh tố
사탕수수 주스
【satangsusu juseu】
mía đá
생과일 주스
【saenggwail juseu】
sinh tố
Chi tiết từ
주스 / juseu /
danh từ
Nước trái cây, nước ép hoa quả
과일이나 채소에서 짜낸 즙. 또는 그것으로 만든 음료.
Nước ép từ trái cây hay rau củ. Hoặc thức uống được làm bằng những thứ đó.
Nước hoa quả.
Từ liên quan:
스무디 자몽 과일 과즙 음료 홍초 셔벗 냉커피 녹차 케첩 망고 식혜 커피 생강차 물엿 분말 농축액 석류 콩류 퓌레
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nước trái cây
19:29 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
nước ngọt
19:29 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
thức uống từ trái cây
19:29 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý