JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

주요
[ juyo ]
(sự) chủ yếu, chủ chốt

Các từ gợi ý

주요하다
【juyohada】
chủ yếu, chính
주요인
【juyoin】
nguyên nhân chính, nguyên nhân chủ yếu

Chi tiết từ

주요 / juyo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
(sự) chủ yếu, chủ chốt
중심이 되고 중요함.
Sự trở thành trung tâm và quan trọng.

Từ liên quan:

핵심 중요 주된 주요한 골자 현안 특징 몇몇 각종

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

주요ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới