한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
주요
[ juyo ]
(sự) chủ yếu, chủ chốt
Các từ gợi ý
주요하다
【juyohada】
chủ yếu, chính
주요인
【juyoin】
nguyên nhân chính, nguyên nhân chủ yếu
Chi tiết từ
주요 / juyo /
danh từ
(sự) chủ yếu, chủ chốt
중심이 되고 중요함.
Sự trở thành trung tâm và quan trọng.
Từ liên quan:
핵심 중요 주된 주요한 골자 현안 특징 몇몇 각종
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 主 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý