JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

주위
[ juwi ]
xung quanh

Chi tiết từ

주위 / juwi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Xung quanh
어떤 곳을 둘러싸고 있는 테두리.
Phạm vi bao quanh nơi nào đó.
icon Jaemy dictionary
Xung quanh, chung quanh
어떤 사물이나 사람을 둘러싸고 있는 것. 또는 그 환경.
Cái bao quanh người hay sự vật nào đó. Hoặc môi trường đó.
icon Jaemy dictionary
Người xung quanh, người bên cạnh
어떤 사람과 가깝게 지내는 사람들.
Những người sống gần gũi với người nào đó.

Từ liên quan:

주변 주위의 주직 뇌실

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

주위ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới