한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
주위
[ juwi ]
xung quanh
Chi tiết từ
주위 / juwi /
danh từ


Xung quanh
어떤 곳을 둘러싸고 있는 테두리.
Phạm vi bao quanh nơi nào đó.
Xung quanh, chung quanh
어떤 사물이나 사람을 둘러싸고 있는 것. 또는 그 환경.
Cái bao quanh người hay sự vật nào đó. Hoặc môi trường đó.
Người xung quanh, người bên cạnh
어떤 사람과 가깝게 지내는 사람들.
Những người sống gần gũi với người nào đó.
Từ liên quan:
주변 주위의 주직 뇌실
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Xung quanh
15:05 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
Khu vực lân cận
15:05 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
Dùng để chỉ không gian gần
15:05 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý