한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
주차하다
[ juchahada ]
đỗ
주차하다
[ juchahada ]
đỗ xe, đậu xe
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
주차
【jucha】
(sự) đỗ xe, đậu xe
주차료
【jucharyo】
tiền gửi xe, phí gửi xe
주차장
【juchajang】
bãi đỗ xe, bãi đậu xe
주차권
【juchakkwon】
vé gửi xe
주차장
【juchajang】
nhà xe
불법 주차
【bulbeop jucha】
sự đỗ xe trái phép, sự đỗ xe sai quy định
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
Xem thêm
Chi tiết từ
주차하다 / juchahada /
Đỗ
Từ điển mở
Ân Hoàng
Thành viên
dùng trong giao thông hàng ngày
17:52 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
đỗ xe
17:52 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
bãi đỗ xe
17:52 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý