JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

주판
[ jupan ]
bàn tính.
주판
[ jupan ]
bàn tính

Các từ gợi ý

주판알
【jupanal】
hạt bàn tính
주판알을 튀기다
【jupanareul twigida】
(gảy bàn tính), đưa lên bàn cân
주판(을) 놓다
【jupan(eul) nota】
(tính bàn tính) tính toán

Chi tiết từ

주판 / jupan /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Bàn tính.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

주판을 놓다

gảy bàn tính.

icon Jaemy dictionary

주판알

hạt đếm trong bàn tính.

Từ đồng nghĩa:

수판

Từ liên quan:

골패 죽간 수학책 수판

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

주판ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới