한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
주판
[ jupan ]
bàn tính.
주판
[ jupan ]
bàn tính
Các từ gợi ý
주판알
【jupanal】
hạt bàn tính
주판알을 튀기다
【jupanareul twigida】
(gảy bàn tính), đưa lên bàn cân
주판(을) 놓다
【jupan(eul) nota】
(tính bàn tính) tính toán
Chi tiết từ
주판 / jupan /
Bàn tính.
Ví dụ:
주판을 놓다
gảy bàn tính.
주판알
hạt đếm trong bàn tính.
Từ đồng nghĩa:
수판
Từ liên quan:
골패 죽간 수학책 수판
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bảng tính, dụng cụ tính toán.
14:24 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
Liên quan đến toán học cơ bản.
14:24 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
Thường thấy trong các lớp học xưa.
14:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý