한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
주호
[ juho ]
người uống rượu giỏi, người tửu lượng cao.
Chi tiết từ
주호 / juho /
Người uống rượu giỏi, người tửu lượng cao.
Từ liên quan:
충장 유운 위후 문원 청계 해씨 서봉 유릉 윤형 광언 송백 유흔 낙안 중봉 거비 고현 허보 왕고 흑송 월산
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Người chủ trì
14:15 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
Người lãnh đạo
14:15 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
Dùng trong bối cảnh cuộc họp
14:15 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 酒 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý