한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
주효
[ juhyo ]
có hiệu lực, hiệu quả bộc lộ (xuất hiện).
주효
[ juhyo ]
rượu và đồ nhắm.
Các từ gợi ý
주효하다
【juhyohada】
có hiệu quả
Chi tiết từ
주효 / juhyo /
Có hiệu lực, hiệu quả bộc lộ (xuất hiện).
Từ liên quan:
신호탄
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý