한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
죽으나 사나
[ jugeuna sana ]
dù chết hay sống
Các từ gợi ý
죽
【juk】
chục
나
【na】
hoặc, hay
죽다
【juktta】
bẹp, xẹp, cùn
살가죽
【salkkajuk】
da
살아나다
【saranada】
sống sót, sống lại
사다
【sada】
mua
죽음
【jugeum】
cái chết
-으나 마나
【-euna mana】
cho dù.... hay không
죽어나다
【jugeonada】
sắp chết
-으나
【-euna】
nhưng
너 죽고 나 죽자
【neo jukgo na jukja】
(mày chết rồi tao mới chết)
죽을 뻔 살 뻔
【jugeul ppeon sal ppeon】
Hoảng sợ, hoảng hốt.
죽을 둥 살 둥
【jugeul dung sal dung】
chết sống
죽
【juk】
cháo
죽기 살기로
【jukgi salgiro】
sống chết
Xem thêm
Chi tiết từ
죽으나 사나 / jugeuna sana /
Dù chết hay sống
어떤 경우라도. 언제나.
Dù trong bất cứ hoàn cảnh nào. Bất cứ lúc nào.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Dù sống hay chết
18:12 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
Trong bất kỳ tình huống nào
18:12 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
Thường dùng để nhấn mạnh quyết tâm
18:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý