JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

죽으나 사나
[ jugeuna sana ]
dù chết hay sống

Các từ gợi ý

죽
【juk】
chục
나
【na】
hoặc, hay
죽다
【juktta】
bẹp, xẹp, cùn
살가죽
【salkkajuk】
da
살아나다
【saranada】
sống sót, sống lại
사다
【sada】
mua
죽음
【jugeum】
cái chết
-으나 마나
【-euna mana】
cho dù.... hay không
죽어나다
【jugeonada】
sắp chết
-으나
【-euna】
nhưng
너 죽고 나 죽자
【neo jukgo na jukja】
(mày chết rồi tao mới chết)
죽을 뻔 살 뻔
【jugeul ppeon sal ppeon】
Hoảng sợ, hoảng hốt.
죽을 둥 살 둥
【jugeul dung sal dung】
chết sống
죽
【juk】
cháo
죽기 살기로
【jukgi salgiro】
sống chết
Xem thêm

Chi tiết từ

죽으나 사나 / jugeuna sana /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Dù chết hay sống
어떤 경우라도. 언제나.
Dù trong bất cứ hoàn cảnh nào. Bất cứ lúc nào.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

죽으나 사나ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới