JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

준동
[ jundong ]
sự khuấy động, gây rối (của thế lực chống đối)

Chi tiết từ

준동 / jundong /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự khuấy động, gây rối (của thế lực chống đối)
icon Jaemy dictionary
Ngọ nguậy giun, sâu bọ.
icon Jaemy dictionary
준동하다 (출몰) khuấy động (lúc ẩn, lúc hiện, có bóng dáng).

Từ liên quan:

책동 발호 침탈 상쟁 팽배 반역적 사회불안 전횡 재침 합종 파상적 고립화 폭압 환투기 만연 투매 군란 전력난 퇴조 일방주의

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

준동ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới