한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
준동
[ jundong ]
sự khuấy động, gây rối (của thế lực chống đối)
Chi tiết từ
준동 / jundong /
Sự khuấy động, gây rối (của thế lực chống đối)
Ngọ nguậy giun, sâu bọ.
준동하다 (출몰) khuấy động (lúc ẩn, lúc hiện, có bóng dáng).
Từ liên quan:
책동 발호 침탈 상쟁 팽배 반역적 사회불안 전횡 재침 합종 파상적 고립화 폭압 환투기 만연 투매 군란 전력난 퇴조 일방주의
Từ điển mở
Châu Hằng
Thành viên
thường dùng trong giao thông
16:48 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
đi lại
16:48 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
di chuyển
16:48 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý