JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

줄거리
[ julgeori ]
cành trơ lá, cành trụi lá

Chi tiết từ

줄거리 / julgeori /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Cành trơ lá, cành trụi lá
잎이 다 떨어진 나뭇가지.
Cành cây đã rụng hết lá.
icon Jaemy dictionary
Sườn, ý chính
글의 내용이나 이야기의 중심이 되는 내용.
Nội dung trọng tâm của câu chuyện hay bài viết.
icon Jaemy dictionary
(가지) cành cây, nhánh cây (trơ trụi, không có lá).
icon Jaemy dictionary
(얘기의) phần cốt lõi, phần chính yếu của câu chuyện, của sự việc, tóm lược, nội dung vắn tắt.

Từ liên quan:

감상문 독후감 등장인물

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

줄거리ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới