한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
줄거리
[ julgeori ]
cành trơ lá, cành trụi lá
Chi tiết từ
줄거리 / julgeori /
danh từ

Cành trơ lá, cành trụi lá
잎이 다 떨어진 나뭇가지.
Cành cây đã rụng hết lá.
Sườn, ý chính
글의 내용이나 이야기의 중심이 되는 내용.
Nội dung trọng tâm của câu chuyện hay bài viết.
(가지) cành cây, nhánh cây (trơ trụi, không có lá).
(얘기의) phần cốt lõi, phần chính yếu của câu chuyện, của sự việc, tóm lược, nội dung vắn tắt.
Từ liên quan:
감상문 독후감 등장인물
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nội dung chính
15:50 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường dùng trong phim hoặc sách
15:50 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
tóm tắt sự kiện quan trọng
15:50 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý