한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
줄기
[ julgi ]
thân cây
Các từ gợi ý
한줄기
【hanjulgi】
một cơn mưa rào, một chập mưa rào
등줄기
【deungjjulgi】
xương sống, sống lưng, cột sống
물줄기
【muljjulgi】
dòng chảy, dòng nước
줄기줄기
【julgijulgi】
Từng dòng từng dòng.
나무줄기
【namujulgi】
thân cây
본줄기
【bonjulgi】
Chủ đề chính, nội dung chính.
강줄기
【gangjjulgi】
dòng nước, dòng chảy
외줄기
【oejulgi || wejulgi】
đường thẳng tắp, đường không chia nhánh
꽃줄기
【kkotjjulgi】
thân cây hoa
빗줄기
【bijjulgi || bitjjulgi】
chuỗi hạt mưa
핏줄기
【pijjulgi || pitjjulgi】
tia máu
목줄기
【mokjulgi】
Gáy, ót.
댓줄기
【daetjulgi】
Cành cây tre.
산줄기
【sanjjulgi】
dãy núi
산줄기
【sanjjulgi】
dãy núi, rặng núi.
Chi tiết từ
줄기 / julgi /
danh từ






Thân cây
식물을 받치고 뿌리에서 빨아들인 수분이나 양분을 나르며, 잎이나 가지, 열매 등이 붙는 부분.
Phần đỡ lấy thực vật, nơi cành, lá hay quả bám vào và là bộ phận đưa nước hay chất dinh dưỡng hút từ gốc lên đi khắp các bộ phận của cây.
Julgi; nhánh
물이나 산 등의 뻗어 나가는 갈래.
Phần nhỏ hơn, phân chia ra từ cái chính và vẫn nối với cái chính như sông, núi v.v...
Nhánh
물이나 산 등의 뻗어 나가는 갈래를 세는 단위.
Đơn vị đếm phần nhỏ hơn, phân chia ra từ cái chính và vẫn nối với cái chính như sông, núi v.v...
Tia
빛이나 불, 물 등이 길게 뻗어 나가는 모양.
Hình ảnh ánh sáng, lửa hay nước... tỏa dài ra.
Tia
빛이나 물, 연기 등이 길게 뻗어 나가는 것을 세는 단위.
Đơn vị đếm cái mà ánh sáng, lửa hay nước... tỏa dài ra.
Truyền thống
어떤 사상이나 행동이 계속 이어져 내려오는 것.
Việc tư tưởng hay hành động nào đó được nối tiếp nhau một cách liên tục.
Mạch
어떤 일이나 이야기 등이 진행되는 큰 흐름.
Dòng chảy lớn xuyên suốt câu chuyện hoặc sự việc nào đó...
(식물의) thân (thực vật, như: thân cây)
(화초의) thân của hoa cỏ
(벼, 보리 따위의) thân cây lúa, lúa mạch
(대, 등 따위의) tia (nắng, ánh sáng của đèn), luồng, hơi (của khói ống điếu, tẩu thuốc).
(줄) luồng, đường.
Ví dụ:
한 줄기의 광선
một luồng ánh sáng.
(물 등의) dòng chảy (của nước) (혈관의) đường (mạch máu, ven).
(산의) dãy, hàng (núi).
(비 따위의) trận, cơn (mưa).
Từ liên quan:
간엽 잎 세포 새순 잎맥
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thân cây
16:36 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
nguồn gốc
16:36 21-07-2026
Khoa Âu
Thành viên
khi nói về cấu trúc thực vật
16:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý