JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

줄기
[ julgi ]
thân cây

Các từ gợi ý

한줄기
【hanjulgi】
một cơn mưa rào, một chập mưa rào
등줄기
【deungjjulgi】
xương sống, sống lưng, cột sống
물줄기
【muljjulgi】
dòng chảy, dòng nước
줄기줄기
【julgijulgi】
Từng dòng từng dòng.
나무줄기
【namujulgi】
thân cây
본줄기
【bonjulgi】
Chủ đề chính, nội dung chính.
강줄기
【gangjjulgi】
dòng nước, dòng chảy
외줄기
【oejulgi || wejulgi】
đường thẳng tắp, đường không chia nhánh
꽃줄기
【kkotjjulgi】
thân cây hoa
빗줄기
【bijjulgi || bitjjulgi】
chuỗi hạt mưa
핏줄기
【pijjulgi || pitjjulgi】
tia máu
목줄기
【mokjulgi】
Gáy, ót.
댓줄기
【daetjulgi】
Cành cây tre.
산줄기
【sanjjulgi】
dãy núi
산줄기
【sanjjulgi】
dãy núi, rặng núi.

Chi tiết từ

줄기 / julgi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Thân cây
식물을 받치고 뿌리에서 빨아들인 수분이나 양분을 나르며, 잎이나 가지, 열매 등이 붙는 부분.
Phần đỡ lấy thực vật, nơi cành, lá hay quả bám vào và là bộ phận đưa nước hay chất dinh dưỡng hút từ gốc lên đi khắp các bộ phận của cây.
icon Jaemy dictionary
Julgi; nhánh
물이나 산 등의 뻗어 나가는 갈래.
Phần nhỏ hơn, phân chia ra từ cái chính và vẫn nối với cái chính như sông, núi v.v...
icon Jaemy dictionary
Nhánh
물이나 산 등의 뻗어 나가는 갈래를 세는 단위.
Đơn vị đếm phần nhỏ hơn, phân chia ra từ cái chính và vẫn nối với cái chính như sông, núi v.v...
icon Jaemy dictionary
Tia
빛이나 불, 물 등이 길게 뻗어 나가는 모양.
Hình ảnh ánh sáng, lửa hay nước... tỏa dài ra.
icon Jaemy dictionary
Tia
빛이나 물, 연기 등이 길게 뻗어 나가는 것을 세는 단위.
Đơn vị đếm cái mà ánh sáng, lửa hay nước... tỏa dài ra.
icon Jaemy dictionary
Truyền thống
어떤 사상이나 행동이 계속 이어져 내려오는 것.
Việc tư tưởng hay hành động nào đó được nối tiếp nhau một cách liên tục.
icon Jaemy dictionary
Mạch
어떤 일이나 이야기 등이 진행되는 큰 흐름.
Dòng chảy lớn xuyên suốt câu chuyện hoặc sự việc nào đó...
icon Jaemy dictionary
(식물의) thân (thực vật, như: thân cây)
icon Jaemy dictionary
(화초의) thân của hoa cỏ
icon Jaemy dictionary
(벼, 보리 따위의) thân cây lúa, lúa mạch
icon Jaemy dictionary
(대, 등 따위의) tia (nắng, ánh sáng của đèn), luồng, hơi (của khói ống điếu, tẩu thuốc).
icon Jaemy dictionary
(줄) luồng, đường.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

한 줄기의 광선

một luồng ánh sáng.

icon Jaemy dictionary
(물 등의) dòng chảy (của nước) (혈관의) đường (mạch máu, ven).
icon Jaemy dictionary
(산의) dãy, hàng (núi).
icon Jaemy dictionary
(비 따위의) trận, cơn (mưa).

Từ liên quan:

간엽 잎 세포 새순 잎맥

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

줄기ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới