JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

줄다
[ julda ]
giảm, co, ngót

Các từ gợi ý

줄
【jul】
(biết) cách
주
【ju】
tuần
주
【ju】
cái chính, cái chủ yếu
줄담배
【juldambae】
thuốc lá được đốt liên tục
줄자
【julja】
thước dây
쇠줄
【soejul || swejul】
dây sắt
줄나다
【julrada】
Sản xuất thiếu.
주
【ju】
cổ phiếu
주
【ju】
bãi cát phù sa (bên bờ sông)
주
【ju】
chú thích, chú giải
주
【ju】
châu
주
【ju】
chú giải, giải thích.
주되다
【judoeda || judweda】
chính, cốt lõi, cốt yếu, chủ đạo
못주다
【motjjuda】
đóng đinh.
줄치다
【julchida】
kéo dây, chăng dây (새끼줄을)
Xem thêm

Chi tiết từ

줄다 / julda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Giảm, co, ngót
물체의 길이나 넓이, 부피 등이 원래보다 작아지다.
Chiều dài, chiều rộng hay thể tích... của vật thể trở nên nhỏ hơn ban đầu.
icon Jaemy dictionary
Giảm, giảm sút
수나 양이 원래보다 적어지다.
Số hay lượng trở nên ít hơn ban đầu.
icon Jaemy dictionary
Yếu đi, giảm đi
힘이나 세력 등이 원래보다 못하게 되다.
Sức mạnh hay thế lực... trở nên không bằng ban đầu.
icon Jaemy dictionary
Giảm đi, giảm sút
재주나 능력, 실력 등이 원래보다 못하게 되다.
Tài năng, năng lực hay thực lực... trở nên không bằng ban đầu.
icon Jaemy dictionary
Giảm sút, sa sút
살림이 어려워지거나 원래에 못하여지다.
Cuộc sống trở nên khó khăn hoặc không bằng ban đầu.
icon Jaemy dictionary
Giảm đi, co lại, rút ngắn
시간이나 기간이 짧아지다.
Thời gian hay thời hạn trở nên ngắn lại.
icon Jaemy dictionary
(감소) giảm.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

체중이 줄다

giảm cân.

icon Jaemy dictionary
(축소) nhỏ lại, co lại, nén lại.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

줄지 않다 (빨아도)

không hề co lại (dù đã giặt).

Từ đồng nghĩa:

감소하다 감하다

Từ trái nghĩa:

늘다

Từ liên quan:

늘다 커지다 늘어나다 덜다 생목 줄어들다 폐슬 월건 증병 음약 상환액 협종 재다 감소하다 철채 녹초 많아지다 늘리다 찻간 보니

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

줄다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới