한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
줄다
[ julda ]
giảm, co, ngót
Các từ gợi ý
줄
【jul】
(biết) cách
주
【ju】
tuần
주
【ju】
cái chính, cái chủ yếu
줄담배
【juldambae】
thuốc lá được đốt liên tục
줄자
【julja】
thước dây
쇠줄
【soejul || swejul】
dây sắt
줄나다
【julrada】
Sản xuất thiếu.
주
【ju】
cổ phiếu
주
【ju】
bãi cát phù sa (bên bờ sông)
주
【ju】
chú thích, chú giải
주
【ju】
châu
주
【ju】
chú giải, giải thích.
주되다
【judoeda || judweda】
chính, cốt lõi, cốt yếu, chủ đạo
못주다
【motjjuda】
đóng đinh.
줄치다
【julchida】
kéo dây, chăng dây (새끼줄을)
Xem thêm
Chi tiết từ
줄다 / julda /
động từ





Giảm, co, ngót
물체의 길이나 넓이, 부피 등이 원래보다 작아지다.
Chiều dài, chiều rộng hay thể tích... của vật thể trở nên nhỏ hơn ban đầu.
Giảm, giảm sút
수나 양이 원래보다 적어지다.
Số hay lượng trở nên ít hơn ban đầu.
Yếu đi, giảm đi
힘이나 세력 등이 원래보다 못하게 되다.
Sức mạnh hay thế lực... trở nên không bằng ban đầu.
Giảm đi, giảm sút
재주나 능력, 실력 등이 원래보다 못하게 되다.
Tài năng, năng lực hay thực lực... trở nên không bằng ban đầu.
Giảm sút, sa sút
살림이 어려워지거나 원래에 못하여지다.
Cuộc sống trở nên khó khăn hoặc không bằng ban đầu.
Giảm đi, co lại, rút ngắn
시간이나 기간이 짧아지다.
Thời gian hay thời hạn trở nên ngắn lại.
(감소) giảm.
Ví dụ:
체중이 줄다
giảm cân.
(축소) nhỏ lại, co lại, nén lại.
Ví dụ:
줄지 않다 (빨아도)
không hề co lại (dù đã giặt).
Từ đồng nghĩa:
감소하다 감하다
Từ trái nghĩa:
늘다
Từ liên quan:
늘다 커지다 늘어나다 덜다 생목 줄어들다 폐슬 월건 증병 음약 상환액 협종 재다 감소하다 철채 녹초 많아지다 늘리다 찻간 보니
Từ điển mở
Anh Vân
Thành viên
Thường sử dụng trong thống kê
16:04 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
To decrease
16:04 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
Giảm bớt
16:04 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý