한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
줄이다
[ jurida ]
làm giảm, rút ngắn, thu nhỏ
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
줄임표
【jurimpyo】
dấu chấm lửng, dấu ba chấm
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm
Chi tiết từ
줄이다 / jurida /
động từ



Làm giảm, rút ngắn, thu nhỏ
어떤 물체의 길이, 넓이, 부피 등을 원래보다 작게 하다.
Làm cho chiều dài, chiều rộng, thể tích của vật thể nào đó nhỏ hơn ban đầu.
Giảm bớt
수나 양을 원래보다 적게 하다.
Làm cho số hay lượng ít hơn ban đầu.
Giảm bớt, giảm đi
어떤 상태를 원래의 정도에 미치지 못하게 하다.
Làm cho trạng thái nào đó không đạt đến mức độ ban đầu được.
Rút gọn, rút ngắn, giản lược
말이나 글의 끝에서, 할 말이 많으나 그만하고 마치다.
Còn nhiều điều muốn nói nhưng dừng lại và chấm dứt, ở cuối lời nói hay bài viết.
(감소) làm giảm, rút bớt
(단축, 축소) thu nhỏ lại, nén lại
(생략) rút bớt
(절감) cắt bớt, rút bớt.
Ví dụ:
속력 [비용]을 줄이다
giảm bớt tốc lực [chi phí].
3분의 2를 줄이다
rút bớt 2 phần 3
Từ liên quan:
덜다 늘리다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
giảm bớt
18:09 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
hạ thấp
18:09 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
dùng trong nhiều ngữ cảnh
18:09 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý