JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

줄이다
[ jurida ]
làm giảm, rút ngắn, thu nhỏ

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
줄임표
【jurimpyo】
dấu chấm lửng, dấu ba chấm
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm

Chi tiết từ

줄이다 / jurida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Làm giảm, rút ngắn, thu nhỏ
어떤 물체의 길이, 넓이, 부피 등을 원래보다 작게 하다.
Làm cho chiều dài, chiều rộng, thể tích của vật thể nào đó nhỏ hơn ban đầu.
icon Jaemy dictionary
Giảm bớt
수나 양을 원래보다 적게 하다.
Làm cho số hay lượng ít hơn ban đầu.
icon Jaemy dictionary
Giảm bớt, giảm đi
어떤 상태를 원래의 정도에 미치지 못하게 하다.
Làm cho trạng thái nào đó không đạt đến mức độ ban đầu được.
icon Jaemy dictionary
Rút gọn, rút ngắn, giản lược
말이나 글의 끝에서, 할 말이 많으나 그만하고 마치다.
Còn nhiều điều muốn nói nhưng dừng lại và chấm dứt, ở cuối lời nói hay bài viết.
icon Jaemy dictionary
(감소) làm giảm, rút bớt
icon Jaemy dictionary
(단축, 축소) thu nhỏ lại, nén lại
icon Jaemy dictionary
(생략) rút bớt
icon Jaemy dictionary
(절감) cắt bớt, rút bớt.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

속력 [비용]을 줄이다

giảm bớt tốc lực [chi phí].

icon Jaemy dictionary

3분의 2를 줄이다

rút bớt 2 phần 3

Từ liên quan:

덜다 늘리다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

줄이다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới