JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

줄행랑
[ julhaengnang ]
sự tẩu thoát
줄행랑
[ julhaengnang ]
phòng ngoài, dãy phòng chạy dọc hai bên cổng chính

Các từ gợi ý

줄행랑(을) 놓다
【julhaengrang(eul) nota】
tẩu thoát
삼십육계 줄행랑이 제일[으뜸]
【samsibyukgye julhaengrangi jeil[eutteum]】
(ba mươi sáu kế, kế chuồn là hơn hết) tẩu vi thượng kế
삼십육계 줄행랑을 놓다[부르다/치다]
【samsibyukgye julhaengrangeul nota[bureuda/chida]】
(dùng kế chuồn trong số ba mươi sáu kế), chuồn lẹ

Chi tiết từ

줄행랑 / julhaengnang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự tẩu thoát
(속된 말로) 피하거나 쫓기어 달아남.
(cách nói thông tục) Việc thoát chạy vì trốn tránh hoặc bị đuổi theo.

Từ liên quan:

손사래 호통 코웃음 떵떵 맞장구 탕탕 읍소 혼비백산 후려 허탕 추태 면박 힘자랑 몸서리 치다 탁탁 앙탈 씩씩 능청 농땡이

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

줄행랑ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới