한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
줄-
[ jul- ]
hoài, mãi, cứ
Các từ gợi ý
줄
【jul】
(biết) cách
줄담배
【juldambae】
thuốc lá được đốt liên tục
줄자
【julja】
thước dây
줄다
【julda】
giảm, co, ngót
동아줄
【dongajul】
dây thừng, dây chão
고무줄
【gomujul】
dây thun, dây chun
줄줄이
【juljuri】
hàng hàng, dòng dòng
줄무늬
【julmuni】
kẻ sọc
줄짓다
【juljittta】
xếp hàng
줄다리기
【juldarigi】
trò chơi kéo co
쇠줄
【soejul || swejul】
dây sắt
밥줄
【bapjjul】
cần câu cơm, kế sinh nhai
줄넘기
【julreomkki】
trò nhảy dây
힘줄
【himjjul】
gân
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
Xem thêm
Chi tiết từ
줄- / jul- /
phụ tố
Hoài, mãi, cứ
‘계속 이어진’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa ""tiếp nối liên tục"".
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
dây, chuỗi
18:50 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
kết nối, liên kết
18:50 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
sử dụng trong từ ghép
18:50 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý