JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

줄-
[ jul- ]
hoài, mãi, cứ

Các từ gợi ý

줄
【jul】
(biết) cách
줄담배
【juldambae】
thuốc lá được đốt liên tục
줄자
【julja】
thước dây
줄다
【julda】
giảm, co, ngót
동아줄
【dongajul】
dây thừng, dây chão
고무줄
【gomujul】
dây thun, dây chun
줄줄이
【juljuri】
hàng hàng, dòng dòng
줄무늬
【julmuni】
kẻ sọc
줄짓다
【juljittta】
xếp hàng
줄다리기
【juldarigi】
trò chơi kéo co
쇠줄
【soejul || swejul】
dây sắt
밥줄
【bapjjul】
cần câu cơm, kế sinh nhai
줄넘기
【julreomkki】
trò nhảy dây
힘줄
【himjjul】
gân
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
Xem thêm

Chi tiết từ

줄- / jul- /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
phụ tố
icon Jaemy dictionary
Hoài, mãi, cứ
‘계속 이어진’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa ""tiếp nối liên tục"".

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

줄-ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới