JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

줌
[ jum ]
nắm đấm

Các từ gợi ý

줌통
【jumtong】
Cán mũi tên.
한줌
【hanjum】
một nắm, một dúm (gạo, muối).
줌벌다
【jumbeolda】
Quá lớn so với một bàn tay.
줌 밖에 나다
【jum bage nada】
Rút ra ngoài tầm kiểm soát của ai.
줌 안에 들다
【jum ane deulda】
Rơi vào tay ai, dưới sự quản lý của ai.
한 줌도 못 되다
【han jumdo mot doeda】
không nổi một nhúm
한 줌밖에 안 되다
【han jumbage an doeda】
chỉ được một nhúm
한 줌(의) 재가 [흙이] 되다
【han jum(ui) jaega [heugi] doeda】
trở thành một nhúm tro (đất)

Chi tiết từ

줌 / jum /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Nắm đấm
손가락을 모두 모아 쥔 손.
Bàn tay mà các ngón được chụm hết lại.
icon Jaemy dictionary
Nắm
한 손에 쥘 수 있는 양을 세는 단위.
Đơn vị đếm lượng có thể nắm trong một bàn tay.
icon Jaemy dictionary
(분량) nắm, một lượng bằng nắm tay.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

줌ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới