한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
중간
[ junggan ]
phát hành lại, xuất bản lặp lại nhiều lần.
중간
[ junggan ]
trung gian, ở giữa
Các từ gợi ý
중간적
【jungganjeok】
mang tính trung gian
중간층
【junggancheung】
tầng trung gian
새중간
【saejunggan】
Khoảng giữa, giữa.
중간치
【jungganchi】
vật có kích cỡ (hoặc chất lượng, giá cả) ở mức trung gian, bậc trung.
어중간
【eojunggan】
ở khoảng lưng chừng, ở khoảng giữa (서술적)
중간자
【jungganja】
[물리학] meson (mêzon).
중간고사
【junggangosa】
thi giữa kì, kiểm tra giữa kì
중간치
【jungganchi】
hàng giữa, mức trung bình
중간시험
【junggansiheom】
thi giữa kì, kiểm tra giữa kì
중간보고
【jungganbogo】
báo cáo giữa kì
중간 상인
【junggan sangin】
thương gia trung gian, lái buôn
어중간하다
【eojungganhada】
giữa chừng, lưng chừng
Chi tiết từ
중간 / junggan /
Phát hành lại, xuất bản lặp lại nhiều lần.
Từ liên quan:
기착지 기착 기말
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Ở giữa, trung gian
14:52 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
Có thể chỉ sự cân bằng
14:52 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
Sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
14:52 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý