JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

중간
[ junggan ]
phát hành lại, xuất bản lặp lại nhiều lần.
중간
[ junggan ]
trung gian, ở giữa

Các từ gợi ý

중간적
【jungganjeok】
mang tính trung gian
중간층
【junggancheung】
tầng trung gian
새중간
【saejunggan】
Khoảng giữa, giữa.
중간치
【jungganchi】
vật có kích cỡ (hoặc chất lượng, giá cả) ở mức trung gian, bậc trung.
어중간
【eojunggan】
ở khoảng lưng chừng, ở khoảng giữa (서술적)
중간자
【jungganja】
[물리학] meson (mêzon).
중간고사
【junggangosa】
thi giữa kì, kiểm tra giữa kì
중간치
【jungganchi】
hàng giữa, mức trung bình
중간시험
【junggansiheom】
thi giữa kì, kiểm tra giữa kì
중간보고
【jungganbogo】
báo cáo giữa kì
중간 상인
【junggan sangin】
thương gia trung gian, lái buôn
어중간하다
【eojungganhada】
giữa chừng, lưng chừng

Chi tiết từ

중간 / junggan /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Phát hành lại, xuất bản lặp lại nhiều lần.

Từ liên quan:

기착지 기착 기말

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

중간ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới