한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
중근동
[ junggeundong ]
Trung Cận đông.
Chi tiết từ
중근동 / junggeundong /
danh từ
Trung Cận đông.
Từ liên quan:
근동 중동 남미대륙 서남아시아 서남아 서아시아 사하라사막 중앙아시아 셈족 키레네 아프리카 헤브라이 수피즘 소아시아 서유럽 대양주 동남아 아시아 시나이반도 유럽
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
khu vực trung tâm
18:09 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
vùng đô thị
18:09 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường dùng trong địa lý
18:09 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 中 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý