한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
중망
[ jungmang ]
Hy vọng của quần chúng.
Chi tiết từ
중망 / jungmang /
danh từ


Hy vọng của quần chúng.
Ví dụ:
중망을 받고 있다
đang thu thập ý kiến quần chúng.
중망에 어긋나지 않다
không trái với sự hy vọng của quần chúng.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
trung tâm
17:59 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
điểm giữa
17:59 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
thường dùng trong mô tả không gian
17:59 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý