한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
중심
[ jungsim ]
trung tâm
중심
[ jungsim ]
[물리학] trọng tâm.
Các từ gợi ý
중심적
【jungsimjeok】
mang tính trung tâm
중심체
【jungsimche】
đoàn thể trung tâm
중심지
【jungsimji】
khu vực trung tâm
중심선
【jungsimseon】
tuyến trung tâm, vạch trung tâm, vạch giữa
중심인물
【jungsiminmul】
nhân vật trung tâm, nhân vật chính, nhân vật then chốt
중심점
【jungsimjjeom】
tâm điểm
중심가
【jungsimga】
phố trung tâm, con đường trung chính
시내중심
【sinaejungsim】
trung tâm thành phố
중심부
【jungsimbu】
phần trung tâm, phần giữa
자기중심
【jagijungsim】
sự vị kỷ, sự coi mình là trung tâm
중심되다
【jungsimdoeda || jungsimdweda】
trở thành trung tâm
중심 센터
【jungsim senteo】
trung tâm
중심하다
【jungsimhada】
chú trọng
Chi tiết từ
중심 / jungsim /
danh từ


Trung tâm
어떤 것의 한가운데.
Chính giữa của cái nào đó.
Trung tâm
중요하고 기본이 되는 부분.
Phần quan trọng và cơ bản.
Chính kiến
확고한 자신의 의견이나 생각.
Ý kiến hay suy nghĩ chắc chắn của bản thân.
Từ đồng nghĩa:
복판
Từ liên quan:
중심적 핵심 고객
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
trung tâm
16:53 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
cốt lõi
16:53 21-07-2026
Trang An
Thành viên
điểm chính
16:53 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 中 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý