JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

중심
[ jungsim ]
trung tâm
중심
[ jungsim ]
[물리학] trọng tâm.

Các từ gợi ý

중심적
【jungsimjeok】
mang tính trung tâm
중심체
【jungsimche】
đoàn thể trung tâm
중심지
【jungsimji】
khu vực trung tâm
중심선
【jungsimseon】
tuyến trung tâm, vạch trung tâm, vạch giữa
중심인물
【jungsiminmul】
nhân vật trung tâm, nhân vật chính, nhân vật then chốt
중심점
【jungsimjjeom】
tâm điểm
중심가
【jungsimga】
phố trung tâm, con đường trung chính
시내중심
【sinaejungsim】
trung tâm thành phố
중심부
【jungsimbu】
phần trung tâm, phần giữa
자기중심
【jagijungsim】
sự vị kỷ, sự coi mình là trung tâm
중심되다
【jungsimdoeda || jungsimdweda】
trở thành trung tâm
중심 센터
【jungsim senteo】
trung tâm
중심하다
【jungsimhada】
chú trọng

Chi tiết từ

중심 / jungsim /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Trung tâm
어떤 것의 한가운데.
Chính giữa của cái nào đó.
icon Jaemy dictionary
Trung tâm
중요하고 기본이 되는 부분.
Phần quan trọng và cơ bản.
icon Jaemy dictionary
Chính kiến
확고한 자신의 의견이나 생각.
Ý kiến hay suy nghĩ chắc chắn của bản thân.

Từ đồng nghĩa:

복판

Từ liên quan:

중심적 핵심 고객

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

중심ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới