JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

중앙
[ jungang ]
giữa, trung tâm

Các từ gợi ý

중앙부
【jungangbu】
phần trọng tâm
중앙선
【jungangseon】
tuyến giữa, tuyến trung tâm
중앙 정부
【jungang jeongbu】
chính phủ trung ương
중앙 집권
【jungang jipgwon】
tập quyền trung ương
중앙아프리카공화국
【jungangapeurikagonghwaguk】
Nước cộng hòa Trung Phi.

Chi tiết từ

중앙 / jungang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Giữa, trung tâm
어떤 장소나 물체의 중심이 되는 한가운데.
Phần ở giữa trở thành trung tâm của vật thể hay nơi nào đó.
icon Jaemy dictionary
Trung ương, trung tâm, chính
중심이 되는 중요한 곳.
Nơi quan trọng trở thành trung tâm.
icon Jaemy dictionary
Trung ương
정부가 있어 나라의 중심이 되는 도시.
Thành phố trung tâm của đất nước có chính phủ.

Từ liên quan:

미락 분리대 유럽 성주사지

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

중앙ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới