한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
중앙
[ jungang ]
giữa, trung tâm
Các từ gợi ý
중앙부
【jungangbu】
phần trọng tâm
중앙선
【jungangseon】
tuyến giữa, tuyến trung tâm
중앙 정부
【jungang jeongbu】
chính phủ trung ương
중앙 집권
【jungang jipgwon】
tập quyền trung ương
중앙아프리카공화국
【jungangapeurikagonghwaguk】
Nước cộng hòa Trung Phi.
Chi tiết từ
중앙 / jungang /
danh từ


Giữa, trung tâm
어떤 장소나 물체의 중심이 되는 한가운데.
Phần ở giữa trở thành trung tâm của vật thể hay nơi nào đó.
Trung ương, trung tâm, chính
중심이 되는 중요한 곳.
Nơi quan trọng trở thành trung tâm.
Trung ương
정부가 있어 나라의 중심이 되는 도시.
Thành phố trung tâm của đất nước có chính phủ.
Từ liên quan:
미락 분리대 유럽 성주사지
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
trung tâm
17:11 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
vị trí giữa
17:11 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
thường dùng để chỉ địa điểm
17:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 中 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý