JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

중앙 정부
[ jungang jeongbu ]
chính phủ trung ương

Các từ gợi ý

되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
획
【hoek || hwek】
phắt
헛되이
【heotttoei || heotttwei】
một cách vô tích sự, một cách vô ích
중앙
【jungang】
giữa, trung tâm
정부
【jeongbu】
nhân tình (của chồng), bồ nhí (của chồng), người tình (của chồng)
정부
【jeongbu】
nhân tình (của vợ), người tình (của vợ)
정부
【jeongbu】
phải và trái, đúng và sai.
정부
【jeongbu】
chính và phó (chức vụ)
정부
【jeongbu】
chính phủ
중앙부
【jungangbu】
phần trọng tâm
중앙선
【jungangseon】
tuyến giữa, tuyến trung tâm
중앙 집권
【jungang jipgwon】
tập quyền trung ương
무정부
【mujeongbu】
vô chính phủ
반정부
【banjeongbu】
sự chống đối chính phủ, sự phản chính phủ
임시정부
【imsijeongbu】
Chính phủ lâm thời của Hàn Quốc trong thời kỳ thực dân Nhật.
Xem thêm

Chi tiết từ

중앙 정부 / jungang jeongbu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Chính phủ trung ương
지방 자치제를 시행하는 나라에서, 전국의 지방 행정을 모두 거느리고 다스리는 최고 행정 기관.
Cơ quan hành chính tối cao điều khiển và lãnh đạo mọi cơ quan hành chính địa phương trên toàn quốc ở quốc gia thi hành chế độ tự trị địa phương.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

중앙 정부ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới