한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
중요한
[ jungyohan ]
quan trọng
Các từ gợi ý
-한
【-han】
người, kẻ, tên, thằng
건강한
【geonganghan】
khỏe
부유한
【buyuhan】
giàu
새콤달콤한
【saekomdalkomhan】
chua ngọt
깨끗한
【kkaekkeuthan】
sạch
유일한
【yuilhan】
duy nhất
불운한
【burunhan】
xui xẻo
근면한
【geunmyeonhan】
cần cù
속한
【sokan】
thường dân, người thế tục.
지루한
【jiruhan】
chán
창피한
【changpihan】
xấu hổ
특별한
【teukbyeolhan】
đặc biệt
소중한
【sojunghan】
quan trọng, trọng yếu, có giá trị.
무한한
【muhanhan】
vô hạn
우아한
【uahan】
có duyên
Xem thêm
Chi tiết từ
중요한 / jungyohan /
Quan trọng
Từ liên quan:
주요한 중요 결정적인 핵심적 가장 필요한 중요하다 결정적 핵심 기본적인 긴요한 무엇보다
Từ điển mở
deleted_user
Thành viên
Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết
16:49 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Quan trọng
16:49 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Cần thiết
16:49 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý