한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
중용하다
[ jungyonghada ]
trọng dụng
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
중용
【jungyong】
trọng dụng.
중용
【jungyong】
sự trung dung
중용되다
【jungyongdoeda || jungyongdweda】
được trọng dụng
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
Xem thêm
Chi tiết từ
중용하다 / jungyonghada /
động từ
Trọng dụng
어떤 사람을 중요한 일이나 자리에 뽑아 쓰다.
Lựa chọn và sử dụng người nào đó vào vị trí hoặc công việc quan trọng.
Từ điển mở
deleted_user
Thành viên
thường dùng trong triết lý sống
16:07 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
khôn ngoan, cân nhắc
16:07 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
sự điều độ, vừa phải
16:07 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 用 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý