한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
중음
[ jungeum ]
Trung âm [âm nhạc].
Các từ gợi ý
중음부
【jungeumbu】
[음악] âm trung.
Chi tiết từ
중음 / jungeum /
danh từ
Trung âm [âm nhạc].
Từ liên quan:
저음 고음 고음부 목금 팔세토 음정 우퍼 순음 젓대 창법 음조 음장 양금 원음 고음의 악구 비성 속악 단음 음도
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
âm trung
14:26 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
liên quan đến âm nhạc
14:26 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
thường dùng trong phân loại âm thanh
14:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 中 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý